Ngày giỗ — ngày về của người Việt

Người Việt ít khi nói “ngày mất”. Ta nói “ngày giỗ”, và với nhiều gia đình, đó là ngày con cháu ở xa trở về.

Gian thờ gia tiên trong nhà gỗ cổ, bàn thờ sơn đỏ, vệt nắng chiếu trên nền gạch.

Người Việt ít khi nói “ngày mất”. Ta nói “ngày giỗ”, và với nhiều gia đình, đó là ngày con cháu ở xa trở về, ngồi lại quanh một mâm cơm để nhắc tên người đã khuất.

Vì sao tính theo âm lịch

Ngày giỗ được tính theo ngày mất trong âm lịch. Vì vậy mỗi năm ngày giỗ rơi vào một ngày dương lịch khác nhau, và việc ghi lại lịch giỗ của từng người trong gia đình là một việc nhỏ nhưng cần thiết, nhất là khi con cháu sống ở nhiều nơi.

Tiên thường và chính giỗ

Ở nhiều vùng miền Bắc, gia đình làm lễ tiên thường vào chiều hôm trước ngày giỗ — một lễ nhỏ để “mời” người đã khuất về. Ngày hôm sau là chính giỗ, khi cỗ được dâng lên và con cháu thắp hương. Miền Trung và miền Nam có cách gọi, cách làm khác; không có một khuôn mẫu chung cho cả nước.

Mâm cỗ không cần nhiều món. Điều người lớn trong nhà hay dặn là món ăn người đã khuất từng thích, và đủ người ngồi quanh.

Giỗ đầu, giỗ hết

Theo tục lệ, năm đầu tiên sau khi mất có lễ giỗ đầu (tiểu tường), năm thứ hai có giỗ hết (đại tường) — thường là lễ đoạn tang. Từ năm thứ ba trở đi là giỗ thường, hay còn gọi là cát kỵ.

Một vài việc có thể làm ngay

  • Hỏi người lớn tuổi về ngày giỗ của ông bà, cụ kỵ và ghi lại cả ngày âm lẫn năm mất.
  • Thống nhất người đăng cai mỗi năm, nhất là khi các anh chị em ở xa nhau.
  • Giữ lại một câu chuyện, một bức ảnh của người được giỗ — đó là phần con cháu đời sau sẽ cần nhất.