Trên cánh cổng đồng của Thiên Thu có một vòng tám quẻ bao quanh hình thái cực, cùng năm viên đá màu khảm ở vòng ngoài. Bài viết này giải thích cách đọc chúng — không phải để đoán vận mệnh, mà để hiểu một ngôn ngữ biểu tượng người Việt đã dùng hàng trăm năm.
Thái cực: hai nửa trong một vòng tròn
Hình tròn chia đôi bằng một đường cong chữ S là thái cực. Nửa sáng là dương, nửa tối là âm; trong mỗi nửa có một chấm mang màu của nửa kia — ý nói trong âm có dương, trong dương có âm, không gì thuần một phía.
Tám quẻ theo Tiên thiên
Mỗi quẻ gồm ba hào. Hào liền là dương, hào đứt là âm. Trên phù điêu, quẻ được xếp theo bố cục Tiên thiên (Phục Hy): Càn (ba hào liền, trời) ở đỉnh, Khôn (ba hào đứt, đất) ở đáy. Đi theo chiều kim đồng hồ từ Càn là Tốn (gió), Khảm (nước), Cấn (núi), Khôn (đất), Chấn (sấm), Ly (lửa), Đoài (đầm). Các cặp đối diện luôn ngược nhau từng hào — trời đối đất, nước đối lửa, núi đối đầm, sấm đối gió.
Năm hành và vòng tương sinh
Năm viên đá tương ứng với ngũ hành: Mộc xanh lục, Hỏa đỏ, Thổ vàng, Kim trắng, Thủy đen thẫm. Vòng tương sinh đọc là: Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim, Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc. Vòng tương khắc đi theo các đường chéo: Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thủy, Thủy khắc Hỏa, Hỏa khắc Kim, Kim khắc Mộc.
Ngũ hành không nói về vật chất, mà về sự chuyển hóa: cái này nuôi cái kia, cái kia giữ cái này trong chừng mực.
Vì sao đặt trên một cánh cổng
Trong kiến trúc truyền thống, cổng là ranh giới giữa bên ngoài và bên trong. Đặt thái cực ở giữa hai cánh là một cách nói: bước qua đây, người ta đi từ chộn rộn vào yên tĩnh. Năm sắc đá là lời nhắc rằng mọi thứ trong khu vườn — cây, lửa đèn, đất, đá, nước — đều có chỗ của nó.



